Cách điều trị bệnh tiểu đường hiệu quả nhất

Bệnh tiểu đường là một rối loạn mãn tính, trong đó cơ thể không sản xuất hoặc sử dụng insulin không hiệu quả. Hầu hết mọi người đều không thể chữa khỏi tiểu đường, các phương pháp điều trị bao gồm dùng thuốc, điều chỉnh lối sống, tập luyện với mục đích đưa đường huyết về ngưỡng an toàn và giảm nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường gây ra.

1. Mục tiêu của điều trị bệnh tiểu đường

Triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu thường không rõ ràng nên bệnh nhân dường như không biết và để bệnh tiến triển. Sau một thời gian, khi lượng đường tích tụ trong máu duy trì ở mức cao, mạch máu sẽ bị hư hỏng và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như “bệnh thần kinh do tiểu đường“, “bệnh võng mạc do tiểu đường“, “bệnh thận do tiểu đường“. Ngoài ra, lượng đường trong máu cao khiến tình trạng “xơ vữa động mạch” tiến triển và làm tăng nguy cơ khởi phát các bệnh như nhồi máu cơ tim và nhồi máu não.

Tình trạng đường trong máu cao kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ gây biến chứng, do đó việc phát hiện sớm và điều trị sớm bệnh tiểu đường là rất quan trọng. Vì vậy, mục đích chính của điều trị bệnh tiểu đường là đưa đường huyết trở về ngưỡng an toàn và giảm nguy cơ biến chứng đồng thời giúp bệnh nhân bệnh tiểu đường tiếp tục các hoạt động hàng ngày.

Giá trị mục tiêu kiểm soát đường huyết làm tiêu chuẩn cho việc phòng ngừa biến chứng được ghi trong hướng dẫn y tế cho bệnh tiểu đường là “HlA1c<7.0%”. Tuy nhiên, bệnh nhân không phải chỉ cần chú ý đến HbA1c. Các giá trị làm tiêu chuẩn cho điều trị khác được tóm tắt dưới đây.

Giá trị mục tiêu khác

  • Duy trì cân nặng tiêu chuẩn BMI <= 22 (BMI là giá trị số biểu thị mức độ béo phì tính theo công thức [cân nặng (kg)] ÷ [bình phương chiều cao (m)])
  • Huyết áp dưới 130/80 mmHg (huyết áp khi ở nhà dưới 125/75 mmHg)
  • LDL cholesterol dưới 120 mg/dL (dưới 100 mg/dL khi có bệnh động mạch vành)
  • HDL cholesterol 40 mg/dL hoặc cao hơn
  • Chất béo trung tính (khi bụng đói vào buổi sáng sớm) dưới 150 mg/dL
  • Non-HDL cholesterol dưới 150 mg/dL (dưới 130 mg/dL khi có bệnh động mạch vành)

Trong điều trị bệnh tiểu đường, để đảm bảo không xuất hiện biến chứng gây tử vong, bệnh nhân nên duy trì các giá trị mục tiêu, chú ý kiểm soát đường huyết.

2. Các phương pháp điều trị bệnh tiểu đường tuýp 1

Bệnh tiểu đường type 1 chiếm tỉ lệ ≤5% trong các loại bệnh tiểu đường. Mặc dù, bệnh tiểu đường được gọi là bệnh lối sống, nhưng bệnh tiểu đường tuýp 1 là một căn bệnh khởi phát không liên quan đến lối sống. Nguyên nhân chính của bệnh tiểu đường type 1 được xác định chủ yếu do yếu tố di truyền, theo nghiên cứu từ Hội Đái Tháo Đường Hoa Kỳ (ADA)2.

2.1 Bệnh tiểu đường tuýp 1 là gì?

Bệnh tiểu đường type 1 xảy ra khi các tế bào trong tuyến tụy vì một lý do nào đó mà không thể sản xuất ra “insulin” để giảm lượng đường trong máu. Bệnh tiểu đường tuýp 1 là bệnh bẩm sinh không phải là bệnh liên quan đến lối sống như bệnh tiểu đường tuýp 2. Do đó, đối tượng mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 thường là những người gầy và người trẻ

Vì không có đủ insulin nên đường trong máu không thể chuyển hóa thành năng lượng cho các hoạt động của cơ thể, nồng độ đường trong máu tăng cao dẫn đến tình trạng “tăng đường huyết“. Nếu tình trạng tăng đường huyết tiếp diễn, mạch máu sẽ bị tổn thương, gây ra các biến chứng nguy hiểm.

2.2 Tiêm insulin để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 1

“Insulin” là một loại hormon do tuyến tụy tiết ra có tác dụng chuyển hóa đường trong máu thành năng lượng. Khi bị tiểu đường tuýp 1, các tế bào sản sinh insulin của tuyến tụy bị phá hủy và insulin không thể tự tiết ra được. Hiện nay,  vẫn chưa có thuốc chữa trị bệnh tiểu đường tuýp 1 do đó tiêm insulin là cách tốt nhất để kiểm soát nhanh chóng lượng đường trong máu của bệnh nhân. Bệnh nhân có thể tiêm insulin ở nhà, thường 2-3 lần mỗi ngày.

2.3 Một số thuốc khác

Điều trị bệnh tiểu đường type 1 có thể cần phối hợp thêm một số thuốc sau để ngăn ngừa biến chứng do tiểu đường gây ra

– Pramlintide (Symlin): thuốc này được tiêm trước bữa ăn, giúp làm chậm sự di chuyển của thức ăn xuống dạ dày, từ đó giúp làm chậm hấp thu đường sau ăn.

– Thuốc điều trị tăng huyết áp: một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp như thuốc ức chế men chuyển ACE thường được sử dụng cho người bệnh tiểu đường có huyết áp cao hơn 140/80 mm Hg

– Aspirin: giúp ngăn ngừa huyết khối (cục máu đông) ở những người bệnh có nguy cơ cao xuất hiện biến chứng tim mạch

– Thuốc hạ cholesterol máu: sử dụng thuốc hạ cholesterol máu, chẳng hạn như statin trong trường hợp người bệnh có rối loạn mỡ máu.

Tất cả các loại thuốc này đều cần được sự đồng ý hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tiểu đường. Bệnh nhân không tự ý mua thuốc tránh những tác dụng không mong muốn có thể sảy ra.

2.4 Kiểm soát đường huyết

Dù bạn sử dụng loại insulin nào, thì mức độ đường huyết vẫn cần được theo dõi chặt chẽ, ít nhất là 4 lần/ngày hoặc thường xuyên hơn. Theo hiệp hội tiểu đường Hoa Kỳ khuyến cáo, bệnh nhân tiểu đường nên kiểm tra đường huyết vào trước khi đi ngủ, trước khi ăn, sau ăn 2h, trước khi tập thể và bất cứ thời điểm nào trong ngày nghi ngờ có mức đường huyết quá cao hoặc quá thấp.

2.5 Chế độ ăn

Trái với suy nghĩ của nhiều người rằng bệnh tiểu đường type 1 không phải là bệnh lối sống nên không cần điều chỉnh chế độ ăn. Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân tiểu đường nên lựa chọn một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm: trái cây, rau, các loại ngũ cốc và hạn chế các sản phẩm từ động vật và carbonhydrat tinh chế (bánh mì trắng, bánh kẹo).

2.6 Hoạt động thể chất

Tập thể dục thường xuyên như aerobic, đạp xe, bơi lội, đi bộ nhanh… được khuyến khích cho người bệnh tiểu đường type 1. Bởi những hoạt động thể chất này sẽ góp phần vào việc giảm đường huyết, tăng sức bền cho tim nên có thể ngăn ngừa được các biến chứng tim mạch do tiểu đường gây ra.

3. Điều trị tiểu đường type 1 trong các tình huống cấp tính

3.1. Hạ đường huyết

Biến chứng cấp tính ở bệnh tiểu đường 1

Hạ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường là một tình huống không hề hiếm gặp xảy ra khi đường trong máu giảm dưới 3.9mmol/l vì nhiều lý do, chẳng hạn như bệnh nhân kiêng hem quá mức, hoạt động thể chất quá sức hoặc tiêm quá liều insulin…

Các triệu chứng thường gặp khi bị hạ đường huyết

  • Khi bị hạ đường huyết, người bệnh thường có những triệu chứng như huyết áp hạ, tim đập nhanh hoặc không đều, mồ hôi vã ra, có cảm giác mệt mỏi rã rời, run, đói lả, chóng mặt
  • Nếu không được khắc phục sẽ trở nên nghiêm trọng hơn kèm theo nhiều triệu chứng phức tạp như đi lại khó khăn, đuối sức, nhìn không rõ, nguy hiểm nhất là gây hôn mê và co giật.

Cách xử trí:

  • Khi có các dấu hiệu hạ đường huyết, người bệnh cần nhanh chóng ngừng ngay việc sử dụng các thuốc loại uống hạ đường huyết hoặc ngừng tiêm insulin.
  • Nếu trường hợp bệnh nhân ở mức độ nhẹ, vẫn tỉnh táo nên cho uống ngay nước đường…hoặc bổ sung các loại thức uống chứa đường. Sau đó có thể dùng thêm các loại cháo, sữa, hoa quả, bánh ngọt.
  • Đối với trường hợp nặng bệnh nhân đã rơi vào trạng thái hôn mê , vì mất ý thức nên không có khả năng nuốt, nếu cho uống thì có thể gây sặc vào đường hô hấp, nên nhanh chóng di chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để được cấp cứu.

3.2. Tăng đường huyết

Là khi đường huyết tăng quá cao. Đường huyết được xem là cao bất thường khi:

  • Đường huyết đói > 7.7 mmol/L (>140 mg/dL)
  • Đường huyết sau ăn 2 giờ > 10 mmol/L (> 180 mg/dL)
  • Báo động đường huyết > 250- 300 mg/dL (>13 mmo/L)
  • Đường huyết > 600 mg/dL → HI

Nguyên nhân dẫn đến tăng đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường bao gồm:

  • Do bị bệnh tiểu đường nhưng chưa được chẩn đoán và điều trị.
  • Do bệnh nhân tiểu đường không tuân thủ khi dùng thuốc
  • Do không tuân thủ chế độ ăn phù hợp. Ít vận động.
  • Do bệnh nhân dùng các thuốc gây tăng đường huyết
  • Do có bệnh lý stress: nhiễm trùng, PT, sang chấn, …

Dấu hiệu tăng đường huyết bao gồm:

  • Nếu tăng đường huyết nhẹ: triệu chứng không rõ ràng.
  • Tăng đường huyết > 250- 300 mg/dL: mệt, khát, tiểu nhiều, tiểu đêm, tê bì tay chân, mắt mờ…
  • Nếu lượng đường trong máu trên 240 mg/dl (13.3mmol/l), bạn sẽ có nguy cơ cao bị nhiễm toan ceton. Do khi đó tế bào bị thiếu năng lượng, cơ thể sẽ phân hủy chất béo, tạo ra một acid độc gọi là ceton, khi đó bạn có thể có thêm các biểu hiện như: buồn nôn và nôn, đau bụng, hơi thở có mùi trái cây lên men… Khi có các triệu chứng kể trên, bạn nên uống nhiều nước để tăng đào thải keton ra ngoài qua đường tiểu, đồng thời nhập viện cấp cứu sớm để có hướng xử trí phù hợp.

Mặc dù tiểu đường type 1 gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, nhưng chúng ta có thể ngăn ngừa những biến chứng này bằng việc tuân thủ nghiêm túc phác đồ điều trị của bác sỹ và duy trì một lối sống lành mạnh.

4. Cách điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2

Điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 đòi hỏi phải tuân thủ phác đồ điều trị suốt đời bằng cách:

  • Theo dõi lượng đường trong máu.
  • Liệu pháp ăn uống
  • Liệu pháp vận động
  • Có thể uống thuốc hoặc insulin trị liệu.

Các bước này sẽ giúp giữ lượng đường trong máu luôn ở ngưỡng an toàn, có thể trì hoãn hoặc ngăn ngừa biến chứng do tiểu đường gây ra

4.1 Liệu pháp ăn uống

Do đường được hấp thụ vào cơ thể nhờ việc ăn uống, nên “liệu pháp ăn uống” là liệu pháp cơ bản trong điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2. “Liệu pháp ăn uống” của bệnh tiểu đường không chỉ có nghĩa là “hạn chế ăn uống” mà có mục tiêu duy trì “lượng ăn uống thích hợp”. Để hạn chế lượng đường trong máu tăng quá cao và duy trì trạng thái bình thường, đầu tiên bệnh nhân tiểu đường nên xác định mức độ phù hợp với bản thân như lượng năng lượng cần thiết mỗi ngày.

Lượng năng lượng hợp lý có thể được tính bằng “lượng năng lượng hấp thụ = cân nặng tiêu chuẩn x lượng hoạt động thể chất”.

Cân nặng tiêu chuẩn có thể được tính bằng “cân nặng tiêu chuẩn (kg) = chiều cao (m) x chiều cao (m) x 22”, Có 3 tiêu chuẩn về lượng hoạt động thể chất như sau:

  • Lao động nhẹ (phần lớn là những người làm văn phòng) 25~30 kcal/kg cân nặng tiêu chuẩn.
  • Lao động phổ thông (phần lớn là những người làm các công việc phải đứng) 30~35 kcal/kg cân nặng tiêu chuẩn.
  • Lao động nặng (phần lớn là những người làm các công việc chân tay) 35~ kcal/kg cân nặng tiêu chuẩn.

Tùy vào giới tính, độ tuổi và các biến chứng của bệnh mà lượng năng lượng hợp lý lấy làm mục tiêu sẽ khác nhau.

Ví dụ trường hợp 1 người cao 1m60  làm các công việc phải đứng, tiêu chuẩn về lượng năng lượng hấp thụ cụ thể được tính như sau:

  • Cân nặng tiêu chuẩn với chiều cao 160cm: 1,6m x 1,6m x 22 = 56,32 kg
  • Tiêu chuẩn lượng calo là 30 ~ 35 kcal/kg, lượng năng lượng hấp thụ là: 35 kcal x 56,32 kg = 1971 kcal /1 ngày.

Có nghĩa là bệnh nhân chỉ được duy trì cân nặng ở mức ~56kg. Nếu quá cân nặng phải tìm cách giảm cân.

Và một ngày bệnh nhân chỉ được tiêu thụ tối đa 1971 kcal . Nếu bệnh nhân ăn uống quá nhiều sẽ gây áp lực lên tuyến tụy không sản xuất đủ insulin và gây tăng đường trong máu

Điều quan trọng là bệnh nhân cần biết lượng năng lượng cần thiết cho cơ thể, và không ăn uống dư thừa năng lượng.

4.2 Liệu pháp vận động

Theo hướng dẫn y tế cho bệnh tiểu đường thì liệu pháp vận động gồm ( thể dục, thể thao) thì tập aerobic và tập sức bền là những bộ môn được chứng minh có hiệu quả cải thiện tính kháng insulin và làm giảm lượng đường trong máu.

  • “Tập aerobic” là các vận động như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, đi xe đạp,…
  • ”Tập sức bền” là một bài tập lặp lại động tác tăng cường cơ bắp như cơ bụng, squat, chống đẩy, bài tập tạ…

Bệnh nhân nên tập các bài tập này 3-5 lần/1 tuần và khoảng 20-60 phút mỗi ngày. Lưu ý không nên tập quá nhiều và quá sức có thể làm lượng đường trong máu giảm xuống quá thấp gây hạ đường huyết. Điều quan trọng là điều chỉnh lượng bài tập phù hợp với thể chất, tuổi tác, cân nặng, tình trạng sức khỏe của bản thân.

Để cải thiện bệnh tiểu đường, các bài vận động vừa phải sẽ mang lại hiệu quả, và điều quan trọng là cần “duy trì” ở một mức độ hợp lý. Vì bệnh tiểu đường tuýp 2 thường đi kèm với các bệnh như “béo phì”, “cao huyết áp”, “rối loạn mỡ máu”, “liệu pháp vận động” cũng có hiệu quả trong điều trị các bệnh này.

Người cao tuổi và những người có biến chứng của bệnh tiểu đường nên hạn chế những bài vận động khó. Bên cạnh đó, những người đang điều trị bằng thuốc cần chú ý khi thực hiện liệu pháp vận động bởi tác dụng của thuốc có thể khiến lượng đường trong máu tăng lên sau khi vận động và ngược lại có thể gây hạ đường huyết.

Tốt nhất là nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ về tiêu chuẩn mức độ vận động phù hợp với bản thân.

4.3 Điều trị bằng thuốc

Khi điều trị bệnh tiểu đường type 2, liệu pháp ăn uống và liệu pháp vận động được ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên nếu sau 2-3 tháng duy trì liệu pháp này mà đường huyết của bệnh nhân không giảm được đến mức mong muốn thì cần dùng phương pháp điều trị bằng thuốc.

Giá trị mục tiêu kiểm soát đường huyết phụ thuộc vào tình trạng của bệnh tiểu đường, nhưng thường nếu HbA1c luôn ≥7.0% (HbA1c là giá trị trung bình của chỉ số đường huyết trong 1-2 tháng qua) thì nên xem xét việc điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên, trong trường hợp đường huyết tăng mạnh, nên bắt đầu điều trị bằng thuốc ngay từ đầu kết hợp cùng liệu pháp ăn uống và vận động.

Có hai loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 là “thuốc uống” và “thuốc tiêm”.

Thuốc uống

Có ba loại thuốc uống tiểu đường với các cơ chế khác nhau để làm giảm lượng đường trong máu.

  • Thuốc thúc đẩy sự tiết insulin: Bệnh tiểu đường tuýp 2 là tình trạng insulin tiết ra không đủ, insulin hoạt động kém. Nên thuốc này sẽ kích thích chức năng tiết của tuyến tụy, thúc đẩy sự tiết insulin.
  • Thuốc cải thiện tính kháng insulin: Đây là thuốc cải thiện phản ứng với insulin, giúp insulin tiết ra từ tuyến tụy được hấp thụ trong từng cơ quan của cơ thể và dễ phát huy hiệu quả của insulin.
  • Thuốc điều chỉnh sự hấp thụ-bài tiết đường: Đây là thuốc có tác dụng hạ đường huyết bằng cách làm chậm tốc độ hấp thụ – tiêu hóa đường trong cơ thể và thúc đẩy sự bài tiết đường từ nước tiểu.

Chú ý: Bệnh nhân không được tự ý mua thuốc, các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp cho từng thể trạng của bệnh nhân.

Thuốc tiêm insulin

Nếu uống thuốc không thể kiểm soát hoàn toàn lượng đường trong máu, “điều trị bằng insulin”- tiêm insulin trực tiếp vào cơ thể sẽ được tiến hành. Tuy nhiên, phác đồ insulin cần phải phù hợp với:

  • Thể tiểu đường ( Thể đái tháo đường)
  • Tuổi của bệnh nhân.
  • Mục tiêu điều trị
  • Mức độ hoạt động thể lực của bệnh nhân.

Chỉ định:

Liệu pháp insulin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Tiểu đường type 1 (phụ thuộc insulin).
  • Tiểu đường thai kỳ.
  • Tiểu đường type 2 sau khi đã điều chỉnh chế độ ăn, lối sống, tập luyện và sử dụng kết hợp các thuốc hạ đường huyết đường uống mà vẫn không hiệu quả.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định tiêm insulin trong trường hợp hạ đường huyết.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Insulin là loại thuốc điều trị tiểu đường duy nhất có thể sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Trong thai kỳ, cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ để hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng trên thai nhi.

Trong tiêm insulin, có các loại insulin sau:

Bảng 1: Một số dạng insulin chính
Dạng insulin Biệt dược có

số đăng ký lưu hành

tại Việt Nam

Nồng độ Thời gian

khởi phát

tác dụng

Thời gian

duy trì

tác dụng

Chất tương tự insulin

tác dụng rất nhanh

Apidra Dung dịch tiêm

100 IU/ml

10-20 phút 2-5 giờ
Insulin tác dụng nhanh Actrapid HM Dung dịch tiêm

100 IU/ml

15-30 phút 4-8 giờ
Insulin bán chậm

(insulin trung bình hoặc NPH)

Insulatard  FlexPen,

Insulatard HM

Hỗn dịch tiêm

100 IU/ml

1-2 giờ 10-16 giờ
Chất tương tự insulin

tác dụng chậm
(insulin glargin

hay insulin detemir)

Lantus,

Lantus SoloStar

Dung dịch tiêm

100 IU/ml

1,5 giờ 22-24 giờ
Hỗn hợp insulin bán chậm/

chất tương tự insulin

NovoMix 30 Flexpen Hỗn dịch tiêm

100 IU/ml

15 phút 12 giờ
Hỗn hợp insulin bán chậm/

insulin nhanh

Mixtard 30,

Mixtard 30 FlexPen

Hỗn dịch tiêm

100 IU/ml

30 phút 12 giờ

Khi nồng độ đường huyết đã đạt ngưỡng bình thường, việc sử dụng thuốc đôi khi có thể dẫn đến các cơn hạ đường huyết. Cách sử dụng insulin phải hợp lý để tránh được các cơn hạ đường huyết này. Vì vậy, cần tuân thủ  theo chỉ định của bác sĩ. Nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh bị hạ đường huyết khi điều trị bệnh tiểu đường.

4. Điều gì sẽ xảy ra nếu không điều trị bệnh tiểu đường hoặc điều trị muộn?

Theo thống kê có tới gần 80% bệnh nhân bị tiểu đường chết vì biến chứng liên quan tới tim mạch. Tỉ lệ tử vong do mắc bệnh tiểu đường đứng top đầu chỉ sau các bênh liên quan đến mạch máu não, tim mạch và ung thư.

Ngoài ra, người bị tiểu đường có nguy cơ bị tai biến mạch máu não cao hơn người bình thường 2-4 lần, 20% người bệnh đái tháo đường bị bệnh thận, gây suy thận, có thể phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận, biến chứng bàn chân có thể phải cắt cụt chân và hàng loạt biến chứng nguy hiểm khác như biến chứng nhiễm trùng, biến chứng mắt gây mù lòa, “bệnh thần kinh tiểu đường “, “bệnh võng mạc tiểu đường”, “bệnh thận tiểu đường”.…

 Xem thêm: Những biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường

Bệnh tiểu đường không thể chữa khỏi hoàn toàn tuy nhiên nếu bệnh nhân duy trì “liệu pháp ăn uống”, “liệu pháp vận động”, “cách điều trị bệnh tiểu đường bằng thuốc” để kiểm soát lượng đường trong máu đúng cách, phòng ngừa các biến chứng, bệnh nhân có thể sống một cuộc sống bình thường không khác với một người khỏe mạnh.

Bệnh tiểu đường là một bệnh rất nguy hiểm nên chúng ta không thể chủ quan mà mỗi người cần có ý thức tự chăm sóc bảo vệ sức khỏe của chính mình và các thành viên trong gia đình để phát hiện và điều trị bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm. Do ở giai đoạn đầu, bệnh tiểu đường thường không xuất hiện các triệu chứng cơ năng nên cách tốt nhất để phát hiện bệnh sớm là mọi người nên đi khám sức khỏe định kỳ đúng hẹn và thường xuyên.

Kết hợp dùng thảo dược ngăn ngừa biến chứng

Bổ sung các hoạt chất sinh học có trong một số thảo dược để giúp hỗ trợ là một trong các giải pháp tích cực để giảm thiểu tổn thương  mạch máu thần kinh khi đường huyết tăng cao hoặc tăng giảm thất thường.

6. Kết hợp dùng thảo dược ngăn ngừa biến chứng 1

Cinabet là sự kết hợp hoàn hảo giữa tinh chất quế và berberin ở dạng nano. Hai dược liệu quen thuộc này có tác dụng vô cùng hiệu quả trên bệnh nhân tiểu đường, hỗ trợ giảm đường huyết, giảm chỉ số HbA1c, và từ đó giúp làm giảm sự lệ thuộc thuốc cũng như nguy cơ biến chứng do đái tháo đường gây nên.

Đột phá của Cinabet không chỉ nằm ở thành phần mà còn ở công nghệ nano do các nhà khoa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đứng đầu là GS.TS. Nguyễn Đức Nghĩa dày công nghiên cứu. Công nghệ nano giúp hoạt chất dễ dàng xâm nhập vào tế bào, giúp tăng tác dụng, giảm liều dùng và giảm tác dụng không mong muốn trên người bệnh.

Tiểu đường là một bệnh lý mạn tính và có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng trầm trọng tới cuộc sống của người bệnh. Để cải thiện tình trạng bệnh và phòng tránh biến chứng, hãy lựa chọn Cinabet ngay hôm nay.

Độc giả quan tâm tới sản phẩm Cinabet xin vui lòng liên hệ tới số hotline 0247 307 8999 hoặc tìm hiểu thêm thông tin tại đây

Theo : Cinnabet.vn

5/5 (1 Review)
Có thể bạn quan tâm: ,

Cảm ơn bạn đã quan tâm tới sản phẩm TPBVSK Cinabet. Bạn vui lòng để lại số điện thoại và họ tên để Chuyên viên tư vấn gọi điện lại cho bạn trong vòng 24h

Ý kiến của bạn

x

Đơn đặt hàng

Để đặt mua hàng, các bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin vào ô bên dưới. Chúng tôi sẽ gọi điện lại để xác nhận đơn hàng trong thời gian sớm nhất

  • Nội thành phí ship 30.000 VNĐ. Ngoại thành phí ship 50.000 VNĐ.
  • Đơn hàng trên 600.000 VNĐ FREE SHIP toàn quốc.
   
Hỗ trợ trực tuyến